帰無仮説

kimumukasei

Cosa significa "帰無仮説"?

giả thuyết không

帰無仮説を立てることで、研究の客観性が保たれる。

Việc thiết lập giả thuyết không giúp duy trì tính khách quan của nghiên cứu.


Come usare "帰無仮説" correttamente?

chuyên ngành

Giả thuyết ban đầu trong thống kê, thường được thiết lập để kiểm định và có thể bị bác bỏ bởi dữ liệu thực nghiệm.

帰無仮説の下でp値を計算し、有意水準と比較する。

Tính giá trị p dưới giả thuyết không và so sánh với mức ý nghĩa.

帰無仮説を棄却する場合、対立仮説が支持される。

Nếu bác bỏ giả thuyết không, giả thuyết đối lập sẽ được ủng hộ.

Thường được viết tắt là H0 trong thống kê. Không nhất thiết phải 'không' theo nghĩa tuyệt đối mà là trạng thái cơ sở để kiểm định.

Cụm từ kết hợp

帰無仮説を棄却するbác bỏ giả thuyết không帰無仮説を採択するchấp nhận giả thuyết không帰無仮説検定kiểm định giả thuyết không

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

有意水準cụm từ
mức ý nghĩa (α)
p値cụm từ
giá trị p
検定統計量cụm từ
thống kê kiểm định

Mẹo hay

Phân biệt giả thuyết không và giả thuyết đối lập

Giả thuyết không (H0) thường là trạng thái 'không có hiệu ứng' hoặc 'không khác biệt', trong khi giả thuyết đối lập (H1) là điều bạn muốn chứng minh. Ví dụ: H0: 'Thuốc không có tác dụng', H1: 'Thuốc có tác dụng'.

Quy tắc vàng

Quy tắc quyết định trong kiểm định

Nếu giá trị p < mức ý nghĩa (α), bác bỏ H0; ngược lại, không đủ bằng chứng để bác bỏ H0. Không bao giờ 'chứng minh' H0 đúng.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 帰無 (quy vô) nghĩa là 'quay về không' (không có hiệu lực) + 仮説 (giả thuyết). Thuật ngữ này xuất phát từ phương pháp thống kê hiện đại, được giới thiệu trong thế kỷ 20 nhằm chuẩn hóa quy trình kiểm định thống kê.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu khoa học, phân tích dữ liệu, hoặc bất kỳ lĩnh vực nào yêu cầu kiểm định thống kê. Không nhầm lẫn với 'giả thuyết' thông thường (hypothesis) vì nó có tính chất kỹ thuật cao hơn.

Phân tích từ

帰無
quay về trạng thái không (vô hiệu lực)
compound
+
仮説
giả thuyết
root
Từ Điển Nhật Việt