帰宅する

kaiteki suruÂm Hán-Việtquy tịch

Cosa significa "帰宅する" in Vietnamese?

trở về nhà

仕事が終わったら、すぐに帰宅します。

Khi kết thúc công việc, tôi sẽ ngay lập tức trở về nhà.


Come usare "帰宅する" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?

trang trọngthông thường

Trở về nhà, đi về nhà sau khi làm việc hoặc ở ngoài

彼は遅くまで働いてから帰宅した。

Anh ấy làm việc đến muộn mới trở về nhà.

帰宅する前にスーパーに寄ります。

Trước khi trở về nhà, tôi sẽ dừng chân tại siêu thị.

Thường dùng để chỉ hành động trở về nhà sau khi làm việc hoặc ở ngoài.

Cụm từ kết hợp

帰宅する前にtrước khi trở về nhà帰宅する途中trên đường trở về nhà

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ '帰宅' (quy tịch) có gốc Hán Việt, trong đó '帰' (quy) có nghĩa là trở về, '宅' (trạch) có nghĩa là nhà.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh làm việc hoặc hoạt động ngoài nhà.

Phân tích từ

帰
trở về
root
+
宅
nhà
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt