小文字
Cosa significa "小文字"?
chữ thường小文字で書いてください。
Hãy viết bằng chữ thường.
Come usare "小文字" correttamente?
chữ thường (trong bảng chữ cái, không phải chữ in hoa)
小文字の「a」と大文字の「A」を区別する。
Phân biệt chữ thường 'a' và chữ in hoa 'A'.
Thường dùng trong ngữ cảnh viết lách, lập trình, hoặc so sánh với chữ in hoa (大文字).
chữ nhỏ (trong kiểu chữ, font chữ)
このフォントは小文字が読みやすい。
Phông chữ này chữ nhỏ dễ đọc.
Trong thiết kế đồ họa hoặc lập trình, đề cập đến kích thước chữ nhỏ hơn so với tiêu chuẩn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 小文字 và 大文字 trong lập trình
Trong lập trình, 小文字 thường dùng cho biến (variable) theo quy ước (ví dụ: 'count' thay vì 'COUNT'), trong khi 大文字 dùng cho hằng số (constant) (ví dụ: 'PI = 3.14').
Quy tắc vàng
Quy tắc viết chữ thường trong tiếng Nhật
Khi viết tiếng Nhật bằng chữ Latinh (rōmaji), 小文字 được dùng cho các từ thông thường (ví dụ: 'watashi' thay vì 'WATASHI'), trừ khi là tên riêng hoặc viết tắt.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của 小さい (nhỏ) + 文字 (chữ).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, 小文字 thường được dùng để chỉ chữ thường trong bảng chữ cái Latinh (a, b, c) hoặc chữ nhỏ trong kiểu chữ. Không dùng để chỉ chữ viết tay nhỏ hoặc chữ Hán nhỏ.