小計
Cosa significa "小計"?
tổng tạmこの商品の小計は1,500円です。
Tổng tạm cho sản phẩm này là 1.500 yên.
Come usare "小計" correttamente?
Kinh doanh
trang trọng
Tổng số tiền tạm tính cho một nhóm mục trong bảng liệt kê chi phí
領収書には商品代金の小計が記載されています。
Trên hóa đơn có ghi tổng tạm cho tiền sản phẩm.
レポートの小計を出してください。
Hãy tính tổng tạm cho báo cáo.
Thường xuất hiện trong hóa đơn, báo cáo tài chính hoặc bảng thống kê.
Mẹo hay
Phân biệt 小計 và 合計
小計 là tổng tạm cho một nhóm mục, còn 合計 là tổng toàn bộ. Ví dụ: trong hóa đơn, 小計 là tiền từng mặt hàng, 合計 là tổng tiền cuối cùng.
Nguồn gốc từ
Kết hợp từ 小 (nhỏ, tạm) + 計 (tính toán) trong Hán-Việt, nghĩa đen là 'tính toán tạm'.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, kế toán hoặc thống kê. Không dùng trong văn nói thông thường.
Phân tích từ
小
nhỏ, tạm
prefix計
tính toán
rootTừ Điển Nhật Việt