存続支援プログラム

zonzoku shien puroguramuÂm Hán-Việttồn tục

Cosa significa "存続支援プログラム"?

chương trình hỗ trợ duy trì hoạt động

このプログラムは中小企業の存続支援に役立つ

Chương trình này hữu ích cho việc hỗ trợ duy trì hoạt động của các doanh nghiệp nhỏ


Come usare "存続支援プログラム" correttamente?

Kinh doanh
trang trọng

Chương trình hỗ trợ tài chính hoặc kỹ thuật nhằm giúp các tổ chức, doanh nghiệp hoặc dự án duy trì hoạt động trong thời kỳ khó khăn

政府は新型コロナウイルスの影響を受けた企業向けに存続支援プログラムを実施した

Chính phủ đã thực hiện chương trình hỗ trợ duy trì hoạt động cho các doanh nghiệp bị ảnh hưởng bởi đại dịch COVID-19

Thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh hoặc công nghệ để mô tả các biện pháp cứu trợ

Cụm từ kết hợp

存続支援プログラムの申請đơn xin chương trình hỗ trợ duy trì hoạt động存続支援プログラムの対象đối tượng được hỗ trợ trong chương trình duy trì hoạt động

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '存続' (tồn tục, duy trì) + '支援' (hỗ trợ) + 'プログラム' (chương trình)

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh hoặc công nghệ để mô tả các chương trình hỗ trợ tài chính hoặc kỹ thuật nhằm giúp các tổ chức hoặc doanh nghiệp duy trì hoạt động trong thời kỳ khó khăn

Phân tích từ

存続
duy trì, tồn tại
root
+
支援
hỗ trợ
root
+
プログラム
chương trình
root
Từ Điển Nhật Việt