支援を停止する
Cosa significa "支援を停止する" in Vietnamese?
ngừng hỗ trợ政府は国際援助を停止することを決定した。
Chính phủ đã quyết định ngừng hỗ trợ quốc tế.
Come usare "支援を停止する" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?
Kinh doanh
trang trọng
Dừng hoặc ngừng cung cấp hỗ trợ vật chất, tài chính hoặc kỹ thuật cho một tổ chức, quốc gia hoặc cá nhân.
企業は環境保護団体への支援を停止することにした。
Công ty đã quyết định ngừng hỗ trợ tổ chức bảo vệ môi trường.
Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, kinh doanh hoặc quan hệ quốc tế.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức, đặc biệt là trong các quyết định của chính phủ hoặc tổ chức.
Phân tích từ
支援
hỗ trợ
rootを
một dấu hiệu chỉ mục tiêu
particle停止
ngừng
rootする
làm
suffixTừ Điển Nhật Việt