媒体

baitai

Cosa significa "媒体"?

phương tiện truyền thông

インターネットは現代の重要な媒体の一つです。

Internet là một trong những phương tiện truyền thông quan trọng của thời đại.


Come usare "媒体" correttamente?

trang trọng

phương tiện truyền thông đại chúng (báo, đài, tạp chí, internet...)

ソーシャルメディアは現代の主要な媒体です。

Mạng xã hội là phương tiện truyền thông chủ yếu của thời hiện đại.

マスメディアは公衆の意見形成に大きな影響を与える。

Phương tiện truyền thông đại chúng có ảnh hưởng lớn đến việc hình thành quan điểm công chúng.

Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành truyền thông, marketing, xã hội học.

Y học
chuyên ngành

phương tiện trung gian (trong sinh học, hóa học)

ウイルスは媒体を介して感染を広げる。

Virus lây lan nhiễm bệnh thông qua phương tiện trung gian.

Ít phổ biến hơn trong tiếng Nhật hiện đại, chủ yếu trong ngữ cảnh khoa học.

Cụm từ kết hợp

マスメディアphương tiện truyền thông đại chúngソーシャルメディアmạng xã hộiメディアリテラシーkhả năng tiếp nhận thông tin

Cụm từ liên quan

媒体露出cụm từ
sự xuất hiện trên phương tiện truyền thông
媒体戦略cụm từ
chiến lược truyền thông

Mẹo hay

Phân biệt 媒体 và メディア

Trong tiếng Nhật, 媒体 thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành (truyền thông, khoa học), trong khi メディア phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. Khi dịch sang tiếng Việt, cả hai đều có thể dịch là 'phương tiện truyền thông', nhưng 媒体 thiên về nghĩa gốc 'phương tiện trung gian' hơn.

Quy tắc vàng

Sử dụng 媒体 trong ngữ cảnh chuyên ngành

Nếu nói về truyền thông đại chúng, hãy dùng 媒体 kèm theo từ chuyên ngành (マスメディア, ソーシャルメディア). Tránh dùng 媒体 trong ngữ cảnh giao tiếp thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật 媒体 (baitai), nghĩa gốc là 'người trung gian' (媒) + 'vật thể' (体). Từ thế kỷ 20, nghĩa mở rộng sang 'phương tiện truyền thông' do ảnh hưởng của thuật ngữ phương Tây 'media'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng từ mượn 'メディア' (media) thay thế. Cần phân biệt với từ '媒介' (baihai) cũng có nghĩa là 'phương tiện trung gian' nhưng thiên về ngữ cảnh sinh học/hóa học.

Phân tích từ

媒
người/trung gian
root
+
体
vật thể/cơ thể
root
Từ Điển Nhật Việt