Looking up...
今月の娯楽費は予算を超えてしまった。
Chi phí giải trí của tháng này đã vượt quá ngân sách.
Khoản tiền chi tiêu dành cho hoạt động giải trí, mua sắm đồ chơi, xem phim, du lịch, v.v.
娯楽費を節約して貯金したい。
Tôi muốn tiết kiệm chi phí giải trí để dành dụm.
娯楽費は家計簿で管理するのがおすすめです。
Nên quản lý chi phí giải trí trong sổ kế toán gia đình.
Thường được phân biệt với các khoản chi tiêu thiết yếu như tiền thuê nhà, hóa đơn điện nước, hay chi phí giáo dục.
'娯楽費' chỉ chi tiêu cho hoạt động giải trí, trong khi '生活費' bao gồm tất cả chi phí sinh hoạt thiết yếu như tiền thuê nhà, đồ ăn, đi lại, v.v.
Từ này thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về ngân sách, tiết kiệm, hoặc quản lý tài chính cá nhân/gia đình.
娯楽 (ごらく: giải trí) + 費 (ひ: chi phí). Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán-Việt, được kết hợp thành từ ghép trong tiếng Nhật hiện đại.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý tài chính cá nhân hoặc gia đình. Có thể thay thế bằng các cụm từ đơn giản hơn như '費用' (chi phí) nếu ngữ cảnh rõ ràng.