Looking up...
彼女はクラシック音楽を好む
Cô ấy thích âm nhạc cổ điển
Thích, ưa thích một thứ gì đó
彼はコーヒーより紅茶を好む
Anh ấy thích trà hơn cà phê
この作家は静かな場所を好む
Tác giả này thích những nơi yên tĩnh
Thường dùng để diễn tả sở thích cá nhân về đồ ăn, âm nhạc, hoạt động, hoặc môi trường sống
'好む' thường dùng trong văn nói, còn '好き' dùng trong văn nói và văn viết
Thường đi với danh từ để diễn tả sở thích, ví dụ: 私は本を好む (Tôi thích sách)
Từ Hán Việt 'hảo' (好) có nghĩa là 'thích', 'ưa thích'
Thường dùng trong các câu thể hiện sở thích cá nhân, có thể dùng với danh từ hoặc động từ