Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 同好会

同好会

dōkōkai

Cosa significa "同好会" in Vietnamese?

câu lạc bộ sở thích

私は写真同好会に入っています。

Tôi tham gia câu lạc bộ nhiếp ảnh.


Come usare "同好会" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?

trang trọng

Câu lạc bộ dành cho những người có cùng sở thích, thường được thành lập trong trường học, công ty hoặc cộng đồng địa phương.

サークル活動で同好会を作りました。

Chúng tôi đã thành lập một câu lạc bộ sở thích trong hoạt động câu lạc bộ.

この同好会は毎週土曜日に集まっています。

Câu lạc bộ sở thích này tụ tập mỗi thứ Bảy hàng tuần.

Thường được viết tắt là 同好(どうこう) trong ngữ cảnh không chính thức.

Cụm từ kết hợp

同好会に入るtham gia câu lạc bộ sở thích同好会を作るthành lập câu lạc bộ sở thích同好会活動hoạt động câu lạc bộ sở thích

Từ đồng nghĩa

クラブサークル

Cụm từ liên quan

趣味の会cụm từ
nhóm sở thích, nhóm có cùng mối quan tâm

Mẹo hay

Phân biệt 同好会 và クラブ/サークル

同好会 thường nhấn mạnh vào sở thích chung (ví dụ: nhiếp ảnh, âm nhạc), trong khi クラブ/サークル có thể bao gồm cả hoạt động học thuật hoặc thể thao. 同好会 mang tính chất tự nguyện và không mang tính cạnh tranh cao.

Quy tắc vàng

Sử dụng 同好会 trong ngữ cảnh chính thức

Sử dụng 同好会 khi nói về các nhóm sở thích có tổ chức chính thức (ví dụ: trong trường học, công ty). Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 同好 (dōkō, cùng sở thích) + 会 (kai, hội, nhóm). 同好 xuất phát từ chữ Hán 同 (đồng, cùng) + 好 (hảo, thích).

Ghi chú sử dụng

Tại Việt Nam, khái niệm này phổ biến trong môi trường học đường hoặc công sở, tương tự như 'câu lạc bộ' hoặc 'CLB'. Có thể thay thế bằng 'câu lạc bộ sở thích' trong hầu hết ngữ cảnh.

Phân tích từ

同
cùng, đồng
root
+
好
thích, yêu thích
root
+
会
hội, nhóm, tổ chức
root
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.