Looking up...
同じものを買いました
Tôi đã mua đồ giống nhau
Đồ vật hoặc vật phẩm giống nhau, tương tự nhau
同じものを二つ買いました
Tôi đã mua hai đồ giống nhau
この店では同じものがたくさんあります
Cửa hàng này có rất nhiều đồ giống nhau
Thường dùng để chỉ các vật phẩm có cùng kiểu dáng, màu sắc, hoặc chức năng
Thường dùng trong các tình huống mua sắm hoặc khi so sánh các vật phẩm