Looking up...
この記事は多くの反響を呼んだ。
Bài báo này đã nhận được nhiều sự phản hồi.
sự phản hồi hoặc phản ứng từ người nghe, độc giả hoặc khán giả
新商品の発売は大きな反響を得た。
Việc phát hành sản phẩm mới đã nhận được sự phản hồi lớn.
彼のスピーチは聴衆からの反響が大きかった。
Bài phát biểu của anh ấy đã nhận được phản hồi lớn từ khán giả.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, báo chí, hoặc kinh doanh. Có thể kết hợp với các động từ như 'nhận được', 'gây ra', 'gây nên'.
sự dội lại của âm thanh hoặc sóng (nghĩa đen)
このホールは音の反響が少ない。
Phòng này có ít sự dội lại của âm thanh.
Ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu trong kỹ thuật âm thanh hoặc kiến trúc.
反響 thường chỉ sự phản hồi mang tính lan truyền hoặc có tác động rộng rãi (như phản hồi từ công chúng sau một sự kiện), trong khi 反応 chỉ phản ứng cụ thể, trực tiếp của một cá nhân hoặc nhóm nhỏ.
Từ kanji 反 (phản, phản ứng) + 響 (hưởng, vang vọng). Có nguồn gốc từ tiếng Hán, xuất hiện trong tiếng Nhật với nghĩa ban đầu là 'sự dội lại của âm thanh' (âm vang), sau đó mở rộng sang nghĩa 'phản hồi' trong bối cảnh xã hội.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ đơn giản hơn như '意見' (ý kiến) hoặc '反応' (phản ứng).