Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 影響

影響

eikyōÂm Hán-Việthiệu ứng

Cosa significa "影響" in Vietnamese?

tác động

その決定は世界経済に大きな影響を与えた

Quyết định đó đã gây tác động lớn đến nền kinh tế thế giới


Come usare "影響" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?

trang trọng

Tác động hoặc ảnh hưởng của một sự kiện, quyết định hoặc hành động đến một người, sự việc hoặc hệ thống khác

環境汚染は健康に悪影響を及ぼす

Ô nhiễm môi trường gây tác động xấu đến sức khỏe

彼の発言は多くの人々に影響を与えた

Lời nói của anh ấy đã gây tác động đến rất nhiều người

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên môn

Cụm từ kết hợp

影響を与えるgây tác động影響を受けるbị ảnh hưởng悪影響tác động xấu良い影響tác động tốt

Từ đồng nghĩa

作用効果影響力

Từ trái nghĩa

無関係無影響

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng '影響' trong tiếng Nhật thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hơn so với tiếng Việt, nơi từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'hiệu ứng' (影響) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó 'hiệu' (影響) có nghĩa là 'tác động' và 'ứng' (影響) có nghĩa là 'ảnh hưởng'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '影響' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên môn. Trong tiếng Việt, từ này tương đương với 'tác động' hoặc 'ảnh hưởng' và có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Phân tích từ

影
bóng, ảnh hưởng
root
+
響
giọng, tiếng, ảnh hưởng
root
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.