Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 参考書

参考書

sankōsho

Cosa significa "参考書"?

sách tham khảo

この参考書はとても役に立ちます。

Cuốn sách tham khảo này rất hữu ích.


Come usare "参考書" correttamente?

trang trọng

Sách dùng để tham khảo, cung cấp kiến thức bổ sung hoặc giải thích cho các chủ đề học thuật, công việc hoặc nghiên cứu.

大学の授業では、参考書としてこの本を使っています。

Ở lớp đại học, chúng tôi sử dụng cuốn sách này làm sách tham khảo.

参考書を読めば、試験の準備ができます。

Đọc sách tham khảo sẽ giúp bạn chuẩn bị cho kỳ thi.

Thường được sử dụng trong môi trường học thuật hoặc công việc, khác với sách giáo khoa chính thức.

Cụm từ kết hợp

参考書を使うsử dụng sách tham khảo参考書を読むđọc sách tham khảo参考書を参考にするtham khảo sách

Từ đồng nghĩa

教科書参考資料

Từ trái nghĩa

教科書主教材

Mẹo hay

Phân biệt 参考書 và 教科書

教科書 (sách giáo khoa) là tài liệu chính thức được sử dụng trong giảng dạy, trong khi 参考書 (sách tham khảo) cung cấp kiến thức bổ sung nhưng không bắt buộc. Học sinh thường mua cả hai loại sách này.

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng 参考書?

Sử dụng khi bạn cần tìm hiểu sâu hơn về một chủ đề, chuẩn bị cho kỳ thi nâng cao, hoặc nghiên cứu chuyên ngành. Không thay thế hoàn toàn cho giáo trình chính.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 参考 (sankō, 'tham khảo') + 書 (sho, 'sách'). 参考 bắt nguồn từ tiếng Hán 'cānkǎo' (tham khảo), 書 bắt nguồn từ 'shū' (thư).

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật, giáo dục hoặc nghiên cứu. Không nên nhầm lẫn với '教科書' (sách giáo khoa) là tài liệu chính thức.

Phân tích từ

参考
tham khảo
compound
+
書
sách
root
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.