Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 去年

去年

kyonen
năm ngoái

去年はとても寒かったです。

Năm ngoái trời rất lạnh.


trang trọng

Năm trước (năm đã qua so với năm hiện tại).

去年はたくさん本を読みました。

Năm ngoái tôi đã đọc rất nhiều sách.

去年の夏は暑かったですね。

Mùa hè năm ngoái nóng quá nhỉ.

Dùng để chỉ năm trước so với thời điểm nói. Có thể thay thế bằng '去年' trong hầu hết ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

去年の今ごろkhoảng thời gian này năm ngoái去年の夏mùa hè năm ngoái去年の成績thành tích năm ngoái

Từ đồng nghĩa

昨年前年

Từ trái nghĩa

今年来年

Cụm từ liên quan

一昨年cụm từ
năm kia
再来年cụm từ
năm sau nữa

Mẹo hay

Phân biệt '去年' và '昨年'

'去年' là từ phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày, trong khi '昨年' thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc báo chí. Cả hai đều có nghĩa là 'năm ngoái' nhưng '去年' nghe tự nhiên hơn trong hội thoại.

Quy tắc vàng

Dùng '去年' thay vì '去年の年'

Cụm '去年の年' là thừa thãi vì '去年' đã bao gồm nghĩa 'năm'. Không sử dụng '去年の年' trong bất kỳ ngữ cảnh nào.

Nguồn gốc từ

Gồm hai kanji: '去' (kí - đi, qua) và '年' (niên - năm). Theo nghĩa đen là 'năm đã qua'. '去年' xuất hiện từ thời kỳ cổ đại trong tiếng Nhật, tương tự như cách kết hợp từ trong tiếng Hán cổ.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '去年' là cách nói trang trọng hơn so với '昨年' (sakunen), nhưng cả hai đều có nghĩa giống nhau. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng '去年' nhiều hơn. Không nhầm lẫn với '今年' (năm nay) hoặc '来年' (năm sau).

Phân tích từ

去
qua, đã đi
root
+
年
năm
root
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.