Looking up...
毎日三時間勉強します。
Tôi học ba tiếng mỗi ngày.
học tập, nghiên cứu, hoặc trau dồi kiến thức thông qua việc học bài, đọc sách hoặc luyện tập.
彼は日本語を勉強しています。
Anh ấy đang học tiếng Nhật.
数学を勉強するのが好きです。
Tôi thích học toán.
Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh học thuật, từ trường học đến tự học. Thường đi kèm với danh từ chỉ môn học hoặc lĩnh vực (vd: 文学を勉強する - học văn học).
勉強する thiên về hành động học tập có mục đích, thường đi kèm với danh từ chỉ môn học (vd: 数学を勉強する). 学ぶ nhấn mạnh quá trình học hỏi, lĩnh hội kiến thức (vd: 子供は親から多くのことを学ぶ).
Ghép từ hai chữ Hán: 勉 (miễn - cố gắng, nỗ lực) + 強 (cường - mạnh mẽ). Ban đầu mang nghĩa 'cố gắng mạnh mẽ', sau phát triển thành 'học tập' do liên quan đến sự nỗ lực trong việc trau dồi tri thức. Từ thời Edo (1603–1868) đã được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục.
1. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng 学ぶ (manabu) khi nhấn mạnh quá trình học hỏi, trong khi 勉強する thiên về hành động học tập có mục đích. 2. Có thể dùng như danh từ: 勉強 (benkyō) nghĩa là 'việc học, bài học'. 3. Trong tiếng Việt, 'học' vừa là động từ (học bài) vừa là danh từ (việc học), tương tự như vậy.