Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 勉強する

勉強する

benkyō suruÂm Hán-Việtmiễn cường
học

毎日三時間勉強します。

Tôi học ba tiếng mỗi ngày.


trang trọng

học tập, nghiên cứu, hoặc trau dồi kiến thức thông qua việc học bài, đọc sách hoặc luyện tập.

彼は日本語を勉強しています。

Anh ấy đang học tiếng Nhật.

数学を勉強するのが好きです。

Tôi thích học toán.

Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh học thuật, từ trường học đến tự học. Thường đi kèm với danh từ chỉ môn học hoặc lĩnh vực (vd: 文学を勉強する - học văn học).

Cụm từ kết hợp

英語を勉強するhọc tiếng Anh勉強が足りないhọc không đủ, thiếu học勉強になるcó ích cho việc học, đáng học勉強部屋phòng học

Từ đồng nghĩa

学ぶ習う研究する

Từ trái nghĩa

怠けるサボる

Cụm từ liên quan

勉強熱心cụm từ
chăm chỉ học hành
勉強嫌いcụm từ
ghét học

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 勉強する và 学ぶ

勉強する thiên về hành động học tập có mục đích, thường đi kèm với danh từ chỉ môn học (vd: 数学を勉強する). 学ぶ nhấn mạnh quá trình học hỏi, lĩnh hội kiến thức (vd: 子供は親から多くのことを学ぶ).

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán: 勉 (miễn - cố gắng, nỗ lực) + 強 (cường - mạnh mẽ). Ban đầu mang nghĩa 'cố gắng mạnh mẽ', sau phát triển thành 'học tập' do liên quan đến sự nỗ lực trong việc trau dồi tri thức. Từ thời Edo (1603–1868) đã được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục.

Ghi chú sử dụng

1. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng 学ぶ (manabu) khi nhấn mạnh quá trình học hỏi, trong khi 勉強する thiên về hành động học tập có mục đích. 2. Có thể dùng như danh từ: 勉強 (benkyō) nghĩa là 'việc học, bài học'. 3. Trong tiếng Việt, 'học' vừa là động từ (học bài) vừa là danh từ (việc học), tương tự như vậy.

Phân tích từ

勉
cố gắng, nỗ lực
root
+
強
mạnh mẽ
root
+
する
làm (hành động)
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.