出発時間を変更する

shuppatsu jikan o henkō suruÂm Hán-Việtxuất phát thời gian

Cosa significa "出発時間を変更する"?

thay đổi giờ khởi hành

出発時間を変更する必要があります

Chúng ta cần phải thay đổi giờ khởi hành


Come usare "出発時間を変更する" correttamente?

trang trọngthông thường

Thay đổi thời gian hoặc lịch trình khởi hành

出発時間を変更する必要があります

Chúng ta cần phải thay đổi giờ khởi hành

飛行機の出発時間を変更しました

Chúng tôi đã thay đổi giờ khởi hành của chuyến bay

Dùng cho các trường hợp thay đổi lịch trình bay, tàu, xe hoặc các hoạt động khởi hành khác

Cụm từ kết hợp

出発時間を変更するthay đổi giờ khởi hành出発日を変更するthay đổi ngày khởi hành

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống liên quan đến giao thông, du lịch, hoặc các hoạt động có lịch trình cố định

Phân tích từ

出発
khởi hành
root
+
時間
thời gian
root
+
変更
thay đổi
root
Từ Điển Nhật Việt