写し

utsushi

Cosa significa "写し"?

bản sao

契約書の写しを提出してください。

Vui lòng nộp bản sao của hợp đồng.


Come usare "写し" correttamente?

trang trọng

Bản sao được tạo ra từ bản gốc (văn bản, hình ảnh, tài liệu).

この絵の写しを作るのに3か月かかった。

Tôi mất 3 tháng để tạo bản sao bức tranh này.

写真の写しを持ってきてください。

Xin hãy mang theo bản sao của bức ảnh.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, học thuật hoặc công việc. Có thể dùng cho bản sao vật lý (ảnh, tài liệu) hoặc bản sao kỹ thuật số.

văn chương

Bản chép lại (tác phẩm nghệ thuật, văn bản cổ).

この寺には平安時代の写しが残されている。

Ngôi chùa này còn lưu giữ bản chép lại từ thời Heian.

Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử, nghệ thuật hoặc khảo cổ.

Cụm từ kết hợp

写しを取るtạo bản sao写しを提出するnộp bản sao写しを保管するlưu trữ bản sao

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

原本word
bản gốc
証明写しcụm từ
bản sao có chứng thực

Mẹo hay

Phân biệt 写し với 複製

写し nhấn mạnh vào tính chính xác của bản sao so với bản gốc, trong khi 複製 thường dùng cho sản phẩm sao chép theo phương pháp công nghiệp (ví dụ: bản in tranh nghệ thuật).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 写し?

Dùng khi cần nhấn mạnh bản sao là bản chép chính xác từ bản gốc, thường trong ngữ cảnh pháp lý, học thuật hoặc lưu trữ tài liệu quan trọng.

Nguồn gốc từ

Từ kanji 写 (写す: utsusu, chép lại, sao chép) + 字 (từ, ký tự). Ban đầu chỉ bản chép tay của sách cổ, sau mở rộng nghĩa sang bản sao vật lý hoặc kỹ thuật số.

Ghi chú sử dụng

Khác với 「複製」 (sao chép theo nghĩa sản xuất hàng loạt) hoặc 「コピー」 (bản sao kỹ thuật số), 「写し」 thường nhấn mạnh vào tính chính xác của bản sao so với bản gốc. Trong ngữ cảnh pháp lý, 「写し」 có giá trị pháp lý tương đương bản gốc nếu được chứng thực.

Phân tích từ

写
chép lại, sao chép
kanji
+
し
hậu tố tạo danh từ (bản sao)
hiragana suffix
Từ Điển Nhật Việt