再診料
Cosa significa "再診料"?
phí tái khám再診料は保険適用外の場合もあります。
Phí tái khám cũng có trường hợp không được bảo hiểm chi trả.
Come usare "再診料" correttamente?
Phí khám bệnh cho lần khám tiếp theo sau lần khám đầu tiên.
再診料は通常、初診料よりも安いです。
Phí tái khám thường rẻ hơn phí khám lần đầu.
再診料は保険証を提示すれば3割負担になります。
Nếu xuất trình thẻ bảo hiểm, phí tái khám chỉ phải chịu 30% chi phí.
Thường áp dụng trong hệ thống y tế Nhật Bản, nơi phí tái khám (再診料) thấp hơn phí khám lần đầu (初診料).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 再診料 và 初診料
再診料 thường thấp hơn 初診料 vì lần khám sau không cần lập hồ sơ mới. Khi đi khám tại Nhật, hãy hỏi rõ về mức phí này nếu không có bảo hiểm.
Quy tắc vàng
Sử dụng 再診料 trong hội thoại
Từ này thường xuất hiện trong các cuộc nói chuyện về chi phí y tế hoặc khi giải thích về hệ thống bảo hiểm y tế Nhật Bản. Không sử dụng trong ngữ cảnh không chuyên môn.
Nguồn gốc từ
再診 (tái khám) + 料 (phí). 再診 là lần khám sau lần đầu tiên, 料 chỉ phí dịch vụ.
Ghi chú sử dụng
Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y tế chính thức tại Nhật Bản. Ở Việt Nam, khái niệm tương tự thường được gọi là 'phí tái khám' hoặc 'phí khám lại'.