Looking up...
医者:来週再診しましょう。
Bác sĩ: Tuần sau chúng ta tái khám nhé.
Cuộc hẹn khám bệnh lần thứ hai sau lần khám đầu tiên.
患者は再診の予約をした。
Bệnh nhân đã đặt lịch tái khám.
再診の際に検査結果を確認します。
Vào lúc tái khám, chúng tôi sẽ xác nhận kết quả xét nghiệm.
Thường được sử dụng trong môi trường y tế chính thức, không dùng trong ngữ cảnh đời thường.
再診 là khám bệnh lần thứ hai trở đi, trong khi 初診 là lần khám đầu tiên. Sự khác biệt quan trọng này giúp tránh nhầm lẫn trong hồ sơ y tế.
Chỉ dùng 再診 khi đề cập đến cuộc hẹn khám bệnh sau lần đầu tiên. Không dùng để chỉ các buổi khám định kỳ không liên quan đến bệnh lý (ví dụ: khám sức khỏe tổng quát định kỳ).
Từ ghép Hán-Nhật: 再 (tái: lần nữa) + 診 (chẩn: khám bệnh). Cả hai đều là từ Hán Việt, thể hiện ý nghĩa 'khám bệnh lần tiếp theo'.
Từ này thường xuất hiện trong hồ sơ bệnh án, giấy hẹn của bệnh viện hoặc cuộc trò chuyện giữa bác sĩ và bệnh nhân. Không dùng trong ngữ cảnh không chính thức như hội thoại hàng ngày.