Looking up...
私たちは共に未来を築きます
Chúng ta sẽ xây dựng tương lai cùng nhau
Chỉ sự đồng hành, cùng nhau, hoặc sự đồng ý
友達と共に旅を楽しんだ
Tôi đã cùng bạn bè vui vẻ trong chuyến đi
共に努力しよう
Hãy cùng nhau cố gắng
Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự đồng hành hoặc sự đồng ý trong một hành động hoặc mục tiêu chung.
Trong văn học, '共に' thường được sử dụng để mô tả sự đồng hành trong những tình huống sâu sắc hoặc ý nghĩa.
Không nên sử dụng '共に' với các động từ như '死ぬ' (chết) hoặc '生まれる' (sinh ra) vì chúng không thể thực hiện cùng nhau.
Từ này bắt nguồn từ chữ Hán '共' (cộng) có nghĩa là 'cùng nhau' hoặc 'chung'.
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự đồng hành hoặc sự đồng ý trong một hành động hoặc mục tiêu chung. Có thể được sử dụng như một danh từ hoặc một trạng từ.