Looking up...
私たちはともに働きます
Chúng tôi làm việc cùng nhau
Chỉ sự đồng hành, làm việc hoặc tham gia cùng nhau
友達とともに旅行に行きました
Tôi đã đi du lịch cùng bạn bè
ともに成長しよう
Hãy cùng nhau phát triển
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc văn học
So sánh với '一緒に' (cũng có nghĩa là 'cùng nhau'), 'ともに' được sử dụng nhiều hơn trong văn học và văn bản chính thức
Nếu muốn nói cách văn học hoặc chính thức, 'ともに' là lựa chọn tốt hơn '一緒に'
Từ 'とも' (đồng chí, bạn bè) kết hợp với hậu tố 'に' để chỉ hành động đồng hành
Thường được sử dụng trong văn học hoặc văn bản chính thức hơn so với '一緒に'