Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 公差

公差

kōsa

Cosa significa "公差"?

sai lệch tiêu chuẩn

この部品の公差は±0.1mmです。

Sai lệch tiêu chuẩn của chi tiết này là ±0,1 mm.


Come usare "公差" correttamente?

Kỹ thuật
chuyên ngành

Sai lệch cho phép giữa kích thước thực tế và kích thước danh nghĩa trong sản xuất, kỹ thuật.

設計図面には公差が明記されている。

Bản vẽ thiết kế đều ghi rõ sai lệch tiêu chuẩn.

公差を厳しく設定するとコストが上がる。

Nếu thiết lập sai lệch tiêu chuẩn nghiêm ngặt, chi phí sẽ tăng lên.

Trong tiếng Nhật, 公差 thường dùng trong lĩnh vực gia công cơ khí, chế tạo. Có thể hiểu là dung sai (tolerance) trong tiếng Việt.

trang trọng

Số cộng dồn trong cấp số cộng (toán học).

等差数列の公差は一定である。

Công sai của cấp số cộng là hằng số.

Trong toán học, 公差 (công sai) là hiệu giữa hai số hạng liên tiếp trong cấp số cộng. Ví dụ: dãy 2,5,8,11 có công sai d=3.

Cụm từ kết hợp

公差範囲phạm vi dung sai公差を設定するthiết lập dung sai公差を守るtuân thủ dung sai

Từ đồng nghĩa

許容差許容誤差公差範囲

Từ trái nghĩa

上限下限最大値最小値

Cụm từ liên quan

公差解析cụm từ
phân tích dung sai
公差設計cụm từ
thiết kế dung sai

Mẹo hay

Phân biệt 公差 (công sai) và 許容差 (hứa dung sai)

公差 thường dùng trong kỹ thuật sản xuất (dung sai vật lý), trong khi 許容差 mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả dung sai toán học. Trong toán học, hai thuật ngữ này thường được dùng lẫn lộn.

Quy tắc vàng

Quy tắc thiết lập dung sai

Dung sai càng nhỏ càng khó sản xuất và tốn kém. Cần cân bằng giữa yêu cầu kỹ thuật và chi phí sản xuất.

Nguồn gốc từ

Từ 公 (công, 'công cộng', 'tiêu chuẩn') + 差 (sai, 'sai khác'). Nghĩa gốc là 'sai lệch tiêu chuẩn' trong sản xuất, sau đó mở rộng sang toán học (công sai).

Ghi chú sử dụng

Trong kỹ thuật, 公差 càng nhỏ càng đòi hỏi độ chính xác cao, dẫn đến chi phí sản xuất tăng. Thường được biểu thị dưới dạng ± (ví dụ: ±0,05 mm). Trong toán học, công sai (公差) là khái niệm cơ bản trong cấp số cộng.

Phân tích từ

公
công, tiêu chuẩn, chung
root
+
差
sai, khác biệt
root
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.