Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 公務員

公務員

koumuinÂm Hán-Việtcông vụ viên

Cosa significa "公務員"?

công chức

彼は国家公務員として働いている。

Anh ấy đang làm việc với tư cách là công chức nhà nước.


Come usare "公務員" correttamente?

trang trọng

Người làm việc tại các cơ quan chính phủ hoặc tổ chức công, được hưởng lương từ ngân sách nhà nước.

公務員の仕事は安定しているため、多くの人に人気がある。

Công việc công chức có tính ổn định nên được nhiều người ưa chuộng.

Tại Nhật Bản, công chức được chia thành hai nhóm chính: 国家公務員 (công chức quốc gia) và 地方公務員 (công chức địa phương).

Cụm từ kết hợp

国家公務員công chức quốc gia地方公務員công chức địa phương公務員試験kỳ thi công chức公務員になるtrở thành công chức

Từ đồng nghĩa

官吏

Từ trái nghĩa

民間人

Mẹo hay

Phân biệt 公務員 và 会社員

公務員 (công chức) làm việc cho các cơ quan nhà nước và hưởng lương từ ngân sách, còn 会社員 (nhân viên công ty) làm việc tại các doanh nghiệp tư nhân.

Quy tắc vàng

Cụm từ cố định thường dùng

Khi nói về dự định nghề nghiệp, thường dùng động từ '目指す' (nhắm tới): '公務員を目指している' (Tôi đang phấn đấu trở thành công chức).

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật gồm 公 (công - công cộng, nhà nước), 務 (vụ - công việc, nhiệm vụ) và 員 (viên - người làm việc).

Ghi chú sử dụng

Trong xã hội Nhật Bản, 公務員 là một nghề nghiệp được coi trọng nhờ tính ổn định cao và chế độ đãi ngộ tốt. Để trở thành công chức, ứng viên phải trải qua kỳ thi tuyển dụng khắc nghiệt gọi là 公務員試験.

Phân tích từ

公
công (công cộng, thuộc nhà nước)
root
+
務
vụ (công việc, nhiệm vụ)
root
+
員
viên (người đảm nhận vị trí)
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.