Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 先取り

先取り

sakitori
đón đầu, nắm bắt trước

新しい技術を先取りして、市場でリードする。

Đón đầu công nghệ mới để dẫn đầu thị trường.


trang trọng

thu nhận, nắm bắt trước khi người khác kịp phản ứng

流行を先取りするブランド

Thương hiệu nắm bắt xu hướng trước

最新の研究を先取りして発表する

Công bố nghiên cứu mới nhất trước khi người khác kịp công bố

Thường dùng trong kinh doanh, công nghệ, thời trang, giải trí. Có thể hiểu là 'đi trước một bước' hoặc 'tận dụng sớm'.

Tài chính
trang trọng

thu tiền trước khi đến hạn (tài chính)

先取り販売で利益を確保する

Đảm bảo lợi nhuận bằng cách bán trước khi hàng đến

Trong tài chính, thường liên quan đến doanh thu trả trước hoặc thu hồi nợ sớm.

Cụm từ kết hợp

先取りするđón đầu, nắm bắt trước先取り権quyền ưu tiên, quyền nắm bắt trước先取り販売bán trước, bán sớm

Từ đồng nghĩa

先んじる先駆ける先手を打つ

Từ trái nghĩa

後追い遅れを取る

Cụm từ liên quan

先手を打つcụm từ
tấn công trước, giành thế chủ động
先んじるcụm từ
đi trước, vượt trước

Mẹo hay

Phân biệt 先取りと先駆ける

先取り nhấn mạnh vào hành động 'lấy trước' (thời gian, xu hướng), trong khi 先駆ける nhấn mạnh vào 'đi trước' (về mặt vị trí, vai trò). Ví dụ: 先取りする技術 (công nghệ tiên phong) vs 先駆けた研究者 (nhà nghiên cứu đi đầu).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 先取り?

Dùng khi nói về việc giành lợi thế nhờ hành động sớm hơn đối thủ, không chỉ đơn thuần là 'làm trước'. Ví dụ: 先取りして市場を制覇する (chiếm lĩnh thị trường nhờ nắm bắt trước).

Nguồn gốc từ

Ghép từ 先 (tiền, trước) + 取り (lấy, thu). Nghĩa đen là 'lấy trước', nghĩa bóng phát triển thành 'nắm bắt xu hướng trước' từ thời kỳ Minh Trị (cuối thế kỷ 19) khi Nhật Bản bắt đầu du nhập công nghệ phương Tây.

Ghi chú sử dụng

Dùng phổ biến trong ngữ cảnh cạnh tranh hoặc đổi mới. Không dùng cho hành động đơn thuần như 'lấy đồ' mà luôn ngụ ý 'lấy trước người khác'. Trong tài chính, có thể hiểu là 'thu hồi trước hạn' (ví dụ: khoản vay).

Phân tích từ

先
trước, phía trước
root
+
取り
lấy, thu nhận
root
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.