Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 兆候

兆候

chōkō

Cosa significa "兆候" in Vietnamese?

dấu hiệu

病気の兆候が見られる。

Có thể thấy dấu hiệu của bệnh.


Come usare "兆候" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?

Y học
trang trọng

Dấu hiệu sớm cho thấy điều gì đó sắp xảy ra, thường là tiêu cực

地震の兆候を察知する。

Cảm nhận được dấu hiệu của trận động đất.

経済の悪化の兆候が見られる。

Có thể thấy dấu hiệu suy thoái kinh tế.

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, kinh tế, thiên tai. Có thể mang nghĩa tích cực (ít gặp) như dấu hiệu phục hồi.

Cụm từ kết hợp

兆候が現れるxuất hiện dấu hiệu兆候を示すthể hiện dấu hiệu兆候を察知するcảm nhận dấu hiệu

Từ đồng nghĩa

兆し前兆兆

Từ trái nghĩa

結果結末

Mẹo hay

Phân biệt 兆候, 兆し, 前兆

兆候: Dấu hiệu chung, có thể tích cực hoặc tiêu cực. 兆し: Dấu hiệu nhẹ, thường tiêu cực. 前兆: Điềm báo trước một sự kiện quan trọng (thường tiêu cực).

Quy tắc vàng

Sử dụng 兆候 trong ngữ cảnh chuyên môn

Trong y học, kinh tế, địa chất, 兆候 thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành. Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi muốn nhấn mạnh tính nghiêm trọng.

Nguồn gốc từ

兆 (chō) = dấu hiệu, triệu chứng; 候 (kō) = dấu hiệu, dấu vết. Kết hợp từ thời cổ đại, nghĩa gốc là 'dấu hiệu trên bầu trời báo trước sự thay đổi thời tiết'.

Ghi chú sử dụng

Không dùng cho những thay đổi tích cực (ví dụ: 'dấu hiệu tiến bộ' thường dùng 兆し hoặc 前兆). Trong y học, thường đi kèm với các từ chỉ bệnh tật (例: 病気の兆候).

Phân tích từ

兆
dấu hiệu, triệu chứng
root
+
候
dấu hiệu, dấu vết
root
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.