係長

kakarichō

Cosa significa "係長"?

trưởng phòng phụ trách

営業部の係長が新しいプロジェクトを担当します。

Trưởng phòng phụ trách của bộ phận kinh doanh sẽ đảm nhiệm dự án mới.


Come usare "係長" correttamente?

Kinh doanh
trang trọng

chức vụ quản lý cấp trung trong doanh nghiệp, phụ trách một bộ phận nhỏ hoặc một lĩnh vực cụ thể

人事部の係長が従業員の給与計算を担当しています。

Trưởng phòng phụ trách của bộ phận nhân sự đang phụ trách tính lương cho nhân viên.

このプロジェクトは、技術部の係長がリーダーを務めています。

Dự án này do trưởng phòng phụ trách của bộ phận kỹ thuật đảm nhận vai trò lãnh đạo.

Thường được sử dụng trong môi trường doanh nghiệp Nhật Bản, tương đương cấp bậc quản lý nhỏ hơn '部長' (trưởng phòng) và lớn hơn '主任' (chuyên viên chính).

Cụm từ kết hợp

係長補佐trợ lý trưởng phòng係長代理quyền trưởng phòng係長会議họp trưởng phòng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

係長の仕事cụm từ
công việc của trưởng phòng phụ trách
係長に報告するcụm từ
báo cáo với trưởng phòng phụ trách

Mẹo hay

Phân biệt 係長 và 課長

係長 quản lý phạm vi hẹp hơn (một bộ phận nhỏ hoặc chuyên môn), trong khi 課長 quản lý toàn bộ phòng ban (ví dụ: phòng kinh doanh, phòng nhân sự).

Quy tắc vàng

Cấp bậc trong doanh nghiệp Nhật

係長 thường là cấp bậc đầu tiên trong hệ thống quản lý doanh nghiệp, thường dành cho nhân viên có kinh nghiệm 5-10 năm. Cấp bậc tiếp theo là 課長 (trưởng phòng).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của '係' (kakarichō: phụ trách, quản lý) và '長' (chō: trưởng, người đứng đầu). '係' trong tiếng Nhật cổ đại có nghĩa là 'quản lý, giám sát' trong các lĩnh vực chuyên môn.

Ghi chú sử dụng

1. Không sử dụng trong môi trường hành chính công hoặc giáo dục. 2. Thường xuất hiện trong các công ty tư nhân Nhật Bản. 3. Có thể thay thế bằng 'trưởng nhóm' trong bối cảnh phi chính thức.

Phân tích từ

係
phụ trách, quản lý một lĩnh vực chuyên môn
root
+
長
trưởng, người đứng đầu
suffix
Từ Điển Nhật Việt