侵入

shinnyū

Cosa significa "侵入"?

xâm nhập

泥棒が家に侵入した。

Kẻ trộm đã xâm nhập vào nhà.


Come usare "侵入" correttamente?

trang trọng

Việc vào một nơi một cách trái phép, thường để gây hại hoặc trộm cắp.

警察は不法侵入の容疑で捜査を開始した。

Cảnh sát bắt đầu điều tra về tội xâm nhập bất hợp pháp.

コンピューターウイルスがシステムに侵入した。

Virus máy tính đã xâm nhập vào hệ thống.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, an ninh hoặc công nghệ. Có thể là hành động vật lý (xâm nhập tòa nhà) hoặc kỹ thuật (xâm nhập hệ thống).

Cụm từ kết hợp

不法侵入xâm nhập bất hợp pháp侵入者kẻ xâm nhập侵入検知システムhệ thống phát hiện xâm nhập

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

無断侵入cụm từ
xâm nhập trái phép mà không có sự cho phép
侵入経路cụm từ
lối xâm nhập, đường vào bất hợp pháp

Mẹo hay

Phân biệt 侵入, 侵害, 侵略

侵入 nhấn mạnh hành động xâm phạm không gian/lãnh thổ (vật lý hoặc kỹ thuật). 侵害 thường dùng cho quyền lợi, pháp luật (ví dụ: 知的財産権の侵害 - xâm hại quyền sở hữu trí tuệ). 侵略 chỉ xâm lược lãnh thổ quốc gia (quy mô lớn, chính trị).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 侵入?

Dùng khi đề cập đến hành động xâm phạm không gian, lãnh thổ, hệ thống hoặc quyền riêng tư một cách bất hợp pháp. Không dùng cho hành động hợp pháp hoặc mang tính hợp tác.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt: 侵 (xâm) nghĩa là 'xâm phạm', 'lấn vào'; 入 (nhập) nghĩa là 'vào'. Kết hợp thành '侵入' nghĩa là 'xâm nhập', thể hiện hành động xâm phạm lãnh thổ hoặc không gian một cách bất hợp pháp.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '侵入' thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ hành vi vi phạm pháp luật hoặc xâm phạm quyền riêng tư. Không dùng để chỉ hành động hợp pháp như 'gia nhập' (参加) hay 'tham gia' (加入).

Phân tích từ

侵
xâm phạm, lấn vào
root
+
入
vào
root
Từ Điển Nhật Việt