供給量
Cosa significa "供給量"?
số lượng cung cấpこの工場の供給量は月間1000トンです
Số lượng cung cấp của nhà máy này là 1000 tấn mỗi tháng
Come usare "供給量" correttamente?
Kinh doanh
trang trọng
Số lượng hàng hóa, dịch vụ hoặc năng lượng được cung cấp trong một khoảng thời gian nhất định
電力会社は供給量を増やすために新しい発電所を建設した
Công ty điện đã xây dựng nhà máy phát điện mới để tăng số lượng cung cấp
Thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp, kinh tế và kỹ thuật
Nguồn gốc từ
Từ '供給' (cung cấp) + '量' (số lượng)
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các báo cáo kinh tế, kế hoạch sản xuất và phân tích thị trường
Phân tích từ
供給
cung cấp
root量
số lượng
rootTừ Điển Nhật Việt