Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 例外

例外

rei gaiÂm Hán-Việtdị ngoại

Cosa significa "例外" in Vietnamese?

ngoại lệ

このルールには例外があります

Quy tắc này có ngoại lệ


Come usare "例外" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?

◆ Nghĩa thực sự
Một trường hợp không tuân theo quy tắc hoặc điều kiện chung
¶ Nghĩa đen
Ví dụ bên ngoài
Phân tích nghĩa đen
例ví dụ+外bên ngoài
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Một trường hợp nằm ngoài quy tắc hoặc điều kiện chung
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp, người quản lý nói rằng 'Đây là một trường hợp ngoại lệ, chúng ta cần xem xét riêng.'
◉ Lưu ý văn hóa
Khái niệm 'ngoại lệ' trong tiếng Nhật và tiếng Việt đều được sử dụng để chỉ các trường hợp đặc biệt không tuân theo quy tắc chung, nhưng trong tiếng Nhật, nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hơn.
chung

Một trường hợp không tuân theo quy tắc hoặc điều kiện chung

この規則には例外が認められます

Quy tắc này có ngoại lệ được chấp nhận

例外を認める

Chấp nhận ngoại lệ

Thường được sử dụng trong các quy tắc, luật lệ hoặc điều kiện chung

Cụm từ kết hợp

例外を認めるchấp nhận ngoại lệ例外なしkhông ngoại lệ例外的なケースtrường hợp ngoại lệ

Từ đồng nghĩa

特別例特殊例例外的なケース

Từ trái nghĩa

通常一般的なケース

Cụm từ liên quan

例外を認めるcụm từ
chấp nhận ngoại lệ
例外なしcụm từ
không ngoại lệ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Trong tiếng Nhật, '例外' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc quy tắc chính thức.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '例外' và '特別'

'例外' chỉ một trường hợp không tuân theo quy tắc chung, còn '特別' có thể chỉ một trường hợp đặc biệt mà không nhất thiết phải vi phạm quy tắc.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'dị ngoại' (異外) có nghĩa là 'khác thường', 'bất thường'

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '例外' thường được sử dụng để chỉ một trường hợp không tuân theo quy tắc chung. Trong tiếng Việt, 'ngoại lệ' có nghĩa tương tự nhưng có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Phân tích từ

例
ví dụ, trường hợp
root
+
外
ngoài, bên ngoài
root
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.