仕様書

shiyō-sho

Cosa significa "仕様書"?

bản đặc tả kỹ thuật

このプロジェクトの仕様書を確認してください。

Hãy xác nhận bản đặc tả kỹ thuật của dự án này.


Come usare "仕様書" correttamente?

Kỹ thuật
trang trọng

Tài liệu mô tả chi tiết các yêu cầu kỹ thuật, chức năng, giao diện và quy trình cho một sản phẩm, hệ thống hoặc phần mềm.

開発チームは仕様書に基づいてシステムを構築します。

Đội ngũ phát triển xây dựng hệ thống dựa trên bản đặc tả kỹ thuật.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực phát triển phần mềm, kỹ thuật cơ khí, xây dựng và quản lý dự án. Có thể bao gồm sơ đồ, biểu đồ, bảng biểu và mô tả chi tiết.

Kinh doanh
trang trọng

Tài liệu ghi rõ các thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn và yêu cầu cần tuân thủ trong sản xuất, vận hành hoặc thử nghiệm.

製造部門は仕様書を遵守して部品を生産します。

Bộ phận sản xuất tuân thủ bản đặc tả kỹ thuật để sản xuất linh kiện.

Áp dụng trong sản xuất công nghiệp, quản lý chất lượng và các ngành kỹ thuật khác.

Cụm từ kết hợp

仕様書を作成するtạo bản đặc tả kỹ thuật仕様書に従うtuân thủ bản đặc tả kỹ thuật仕様書通りにtheo đúng bản đặc tả kỹ thuật

Cụm từ liên quan

仕様変更cụm từ
thay đổi yêu cầu kỹ thuật
仕様漏れcụm từ
thiếu sót trong yêu cầu kỹ thuật

Mẹo hay

Phân biệt 仕様書 và 設計書

仕様書 tập trung vào 'cái gì' (yêu cầu, chức năng) trong khi 設計書 tập trung vào 'làm thế nào' (cách triển khai, giải pháp kỹ thuật). Ví dụ: 仕様書 ghi 'hệ thống phải xử lý 1000 giao dịch/giây', còn 設計書 ghi 'sử dụng thuật toán X và cơ sở dữ liệu Y để đạt được tốc độ này'.

Quy tắc vàng

Nội dung tối thiểu của 仕様書

Một bản 仕様書 chất lượng cần bao gồm: 1) Mục đích và phạm vi dự án, 2) Yêu cầu chức năng (functional requirements), 3) Yêu cầu phi chức năng (non-functional requirements như hiệu suất, bảo mật), 4) Giao diện người dùng/ứng dụng, 5) Ràng buộc kỹ thuật, 6) Tiêu chí chấp nhận (acceptance criteria).

Nguồn gốc từ

仕様 (しよう) nghĩa là 'yêu cầu kỹ thuật' hoặc 'cách thức hoạt động', bắt nguồn từ chữ Hán '仕様' (Từ điển tiếng Nhật: cách thức mà sự vật được thực hiện). 書 (しょ) nghĩa là 'tài liệu' hoặc 'sách'. Từ ghép này xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật từ thời kỳ công nghiệp hóa Nhật Bản, khi các tiêu chuẩn kỹ thuật được hệ thống hóa dưới dạng tài liệu.

Ghi chú sử dụng

仕様書 thường được viết bởi kỹ sư, nhà thiết kế hoặc quản lý dự án. Nó là cơ sở để phát triển, kiểm thử và đánh giá sản phẩm. Trong lĩnh vực CNTT, nó tương đương với 'Software Requirements Specification (SRS)'. Cần phân biệt với '設計書' (bản thiết kế) và '実装書' (bản triển khai), vì mỗi loại tài liệu có mục đích và mức độ chi tiết khác nhau.

Phân tích từ

仕様
yêu cầu kỹ thuật, cách thức hoạt động
root
+
書
tài liệu, sách
suffix
Từ Điển Nhật Việt