二番

niban

Cosa significa "二番"?

thứ hai

二番目に高い山は何ですか?

Ngọn núi cao thứ hai là ngọn nào vậy?


Come usare "二番" correttamente?

trang trọng

thứ hai trong thứ tự, vị trí thứ hai

彼は二番目の選手です。

Anh ấy là vận động viên đứng thứ hai.

二番目に美味しいレストランを教えてください。

Hãy chỉ cho tôi nhà hàng ngon thứ hai.

Thường dùng trong ngữ cảnh xếp hạng, thứ tự, hoặc so sánh.

thông thường

thứ hai (trong gia đình, nhóm, hoặc tổ chức)

私の家では、兄が二番目です。

Trong nhà tôi, anh trai tôi là người thứ hai.

Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc nhóm nhỏ.

Cụm từ kết hợp

二番目にthứ hai là二番目のthứ hai

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 二番 và 第二

二番 (niban) thường dùng trong ngữ cảnh thông thường, trong khi 第二 (daini) thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc viết tắt. Ví dụ: '二番目' (thứ hai) vs '第二位' (vị trí thứ hai).

Quy tắc vàng

Không dùng 二番 cho vật thể

Khi chỉ thứ tự của vật thể (như sách, đĩa CD), dùng '二冊目' (cuốn thứ hai), '二枚目' (tờ thứ hai), chứ không dùng '二番の本'.

Nguồn gốc từ

二 (ni) nghĩa là 'hai', 番 (ban) nghĩa là 'số thứ tự' hoặc 'lượt'. Kết hợp thành '二番' (niban) nghĩa là 'thứ hai' hoặc 'số hai' trong thứ tự.

Ghi chú sử dụng

Không dùng '二番' để chỉ thứ tự trong tất cả mọi ngữ cảnh. Ví dụ, không nói '二番の本' (cuốn sách thứ hai) khi viết tắt, thay vào đó dùng '二冊目' (cuốn thứ hai).

Phân tích từ

二
số hai
root
+
番
số thứ tự, lượt
root
Từ Điển Nhật Việt