Looking up...
来週、子供に予防接種を受けさせます。
Tuần sau tôi sẽ đưa con đi tiêm chủng phòng bệnh.
Hành động tiêm vaccine vào cơ thể để ngăn ngừa mắc bệnh nhiễm trùng.
インフルエンザの予防接種を毎年受けています。
Hàng năm tôi đều tiêm chủng phòng cúm.
予防接種は子供の健康を守るために重要です。
Tiêm chủng phòng bệnh rất quan trọng để bảo vệ sức khỏe trẻ em.
Thường được thực hiện theo lịch tiêm chủng quốc gia hoặc khuyến cáo của bác sĩ.
予防接種 (tiêm chủng phòng bệnh) nhằm ngăn ngừa bệnh tật, trong khi 治療接種 (tiêm chủng điều trị) thường dùng trong điều trị bệnh đã mắc (ví dụ: tiêm kháng sinh).
予防接種 chỉ dùng trong ngữ cảnh y tế chính thức. Không thay thế bằng các từ thông dụng như 'tiêm' hay 'chích' trong giao tiếp hàng ngày.
Danh từ ghép từ 予防 (yobō - phòng ngừa) và 接種 (sesshu - tiêm chủng). 予防 bắt nguồn từ Hán-Việt 'dự phòng', 接種 từ Hán-Việt 'tiếp chủng' (tiêm vaccine).
Thuật ngữ chuyên ngành y tế, thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, hướng dẫn y tế hoặc trao đổi giữa bác sĩ và bệnh nhân. Không sử dụng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập trực tiếp đến y tế.