副反応
Cosa significa "副反応" in Vietnamese?
phản ứng phụこの薬には副反応が起こる可能性があります
Thuốc này có thể gây ra phản ứng phụ
Come usare "副反応" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?
Y học
chuyên ngành
Phản ứng không mong muốn xảy ra khi sử dụng thuốc hoặc tiếp xúc với một chất nào đó
副反応として頭痛や吐き気が起こることがあります
Có thể xảy ra phản ứng phụ như đau đầu hoặc buồn nôn
Thường được sử dụng trong y học để mô tả các tác dụng phụ của thuốc
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '副' (phó, phụ) và '反応' (phản ứng)
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '副反応' và '副作用' thường được dùng thay thế cho nhau, nhưng '副反応' được sử dụng nhiều hơn trong bối cảnh y học
Phân tích từ
副
phó, phụ
prefix反応
phản ứng
rootTừ Điển Nhật Việt