Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. プラチナ

プラチナ

purachinaTừ vay mượn từ English プラチナ

Cosa significa "プラチナ"?

bạch kim

プラチナの指輪を買った。

Tôi đã mua chiếc nhẫn bằng bạch kim.


Come usare "プラチナ" correttamente?

trang trọng

Nguyên tố kim loại quý, màu trắng xám, ký hiệu hóa học Pt.

プラチナは耐食性が高く、宝飾品に使われる。

Bạch kim có tính chống ăn mòn cao và được dùng trong đồ trang sức.

Được xếp vào nhóm kim loại quý cùng với vàng, bạc.

Tài chính
trang trọng

Trạng thái cao cấp, bậc nhất (thường dùng trong lĩnh vực tài chính, giải trí).

プラチナ会員になるには年間100万円の費用がかかる。

Để trở thành hội viên bạch kim, phải tốn 1 triệu yên mỗi năm.

Thường dùng trong các chương trình khách hàng thân thiết cấp độ cao.

Cụm từ kết hợp

プラチナ会員hội viên bạch kimプラチナ価格giá bạch kimプラチナジュエリーtrang sức bạch kim

Từ đồng nghĩa

白金プラチナム

Từ trái nghĩa

鉄銅

Mẹo hay

Phân biệt プラチナ và プラチナム

'プラチナ' là dạng viết tắt phổ biến hơn, trong khi 'プラチナム' là dạng đầy đủ (từ 'platinum'). Cả hai đều cùng nghĩa nhưng 'プラチナ' thường được ưa chuộng trong quảng cáo.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng lĩnh vực

Trong hóa học, luôn dùng 'bạch kim' (nguyên tố). Trong tài chính/giải trí, dùng 'bạch kim' để chỉ cấp độ cao nhất (ví dụ: hội viên bạch kim).

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'platinum', vốn bắt nguồn từ tiếng Tây Ban Nha 'platina' (từ 'plata' nghĩa là bạc).

Ghi chú sử dụng

Tại Nhật Bản, 'プラチナ' thường được dùng thay cho '白金' trong ngữ cảnh trang trọng hoặc quảng cáo. Trong giao tiếp hàng ngày, '白金' cũng phổ biến nhưng kém sang trọng hơn.

Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.