Looking up...
このプラットフォームは開発者にとって非常に使いやすいです。
Nền tảng này rất dễ sử dụng đối với nhà phát triển.
Hệ thống kỹ thuật số hoặc phần cứng cho phép các ứng dụng, dịch vụ hoặc phần mềm hoạt động
ソーシャルメディアのプラットフォームでは、ユーザー同士の交流が可能です。
Trên nền tảng mạng xã hội, người dùng có thể tương tác với nhau.
このゲーム用のプラットフォームはPCとスマートフォンに対応しています。
Nền tảng cho trò chơi này tương thích với PC và điện thoại thông minh.
Thường đề cập đến môi trường kỹ thuật hỗ trợ hoạt động của phần mềm, dịch vụ trực tuyến hoặc hệ thống phần cứng.
Cơ sở hạ tầng hoặc nền tảng vật lý hỗ trợ hoạt động của các hệ thống khác
鉄道のプラットフォームは乗客の安全のために設計されています。
Nền tảng ga đường sắt được thiết kế để đảm bảo an toàn cho hành khách.
Ít phổ biến hơn trong tiếng Nhật hiện đại, thường được thay thế bằng プラットホーム (sân ga).
Cơ sở lý luận hoặc nền tảng tư tưởng để xây dựng lập luận
彼の主張は科学的なプラットフォームに基づいています。
Lập luận của anh ấy dựa trên nền tảng khoa học.
Ít phổ biến, thường được thay thế bằng 基盤 (きばん) trong tiếng Nhật.
プラットフォーム thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật số (công nghệ, kinh doanh), trong khi プラットホーム chủ yếu chỉ sân ga đường sắt. Tuy nhiên, trong tiếng Nhật hiện đại, プラットフォーム cũng có thể dùng thay thế cho sân ga trong một số ngữ cảnh.
Khi dịch sang tiếng Việt, hãy chọn 'nền tảng' cho lĩnh vực công nghệ/kinh doanh và 'sân ga' cho lĩnh vực giao thông. Tránh dịch chung chung là 'nền' hoặc 'bệ' vì có thể gây nhầm lẫn.
Mượn từ tiếng Anh 'platform' (có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'plateforme'). Trong tiếng Nhật, ban đầu được dùng trong lĩnh vực kỹ thuật (nền tảng vật lý) sau đó mở rộng sang lĩnh vực công nghệ thông tin (nền tảng số).
Từ này thường được viết bằng katakana trong tiếng Nhật hiện đại, ngay cả khi đề cập đến nền tảng vật lý. Trong tiếng Việt, 'nền tảng' có thể dịch sang tiếng Anh là 'platform' (trong lĩnh vực công nghệ) hoặc 'foundation'/'base' (trong lĩnh vực vật lý/tư tưởng).