パパイヤ

papaiyaTừ vay mượn từ English パパイヤ

Cosa significa "パパイヤ"?

đu đủ

このパパイヤは甘くておいしい。

Quả đu đủ này ngọt và ngon.


Come usare "パパイヤ" correttamente?

neutral

Quả đu đủ, loại quả có vị ngọt, màu cam, thường được ăn sống hoặc chế biến.

スーパーでパパイヤを買いました。

Tôi đã mua đu đủ ở siêu thị.

パパイヤはビタミンCが豊富です。

Đu đủ giàu vitamin C.

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh nói về thực phẩm, dinh dưỡng hoặc nấu ăn.

Cụm từ kết hợp

パパイヤジュースnước ép đu đủ熟したパパイヤđu đủ chín

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt đu đủ xanh và đu đủ chín

Đu đủ xanh (青いパパイヤ) thường được dùng trong các món nộm hoặc nấu chín, trong khi đu đủ chín (熟したパパイヤ) thường được ăn sống hoặc làm sinh tố.

Quy tắc vàng

Cách phát âm chính xác

パパイヤ được phát âm là 'papaiya' (パパイヤ), không phải 'papaya' theo kiểu tiếng Anh (với trọng âm vào 'pa').

Nguồn gốc từ

Mượn từ tiếng Anh 'papaya', vốn bắt nguồn từ tiếng Tây Ban Nha 'papaya' hoặc tiếng Carib 'ababai'. Từ này lần đầu tiên được ghi nhận trong tiếng Anh vào thế kỷ 18.

Ghi chú sử dụng

Từ 'パパイヤ' thường được sử dụng trong ngữ cảnh nói về thực phẩm, đặc biệt là trong các nhà hàng, siêu thị hoặc khi nấu ăn. Có thể thay thế bằng từ 'fruit' trong ngữ cảnh chung, nhưng 'パパイヤ' mang tính chuyên biệt hơn.

Phân tích từ

パパ
phát âm giống 'pa' trong tiếng Anh
root
+
イヤ
phát âm giống 'ya' trong tiếng Anh
root
Từ Điển Nhật Việt