Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. データを公開する

データを公開する

dēta o kōkai suruÂm Hán-Việtdữ liệuTừ vay mượn từ English データ

Cosa significa "データを公開する"?

công khai dữ liệu

会社は新しいデータを公開する予定です。

Công ty dự định sẽ công khai dữ liệu mới.


Come usare "データを公開する" correttamente?

Công nghệ
trang trọng

Công khai hoặc chia sẻ dữ liệu, thông tin cho công chúng hoặc một nhóm người nhất định.

政府は気候変動に関するデータを公開することにしました。

Chính phủ đã quyết định công khai dữ liệu về biến đổi khí hậu.

その研究所は実験結果を公開することを拒否した。

Viện nghiên cứu đã từ chối công khai kết quả thí nghiệm.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ, khoa học hoặc quản lý thông tin.

Cụm từ kết hợp

データを公開するcông khai dữ liệuデータを非公開にするgiấu dữ liệu

Từ đồng nghĩa

データを明らかにするデータを公開にする

Từ trái nghĩa

データを非公開にするデータを秘密にする

Cụm từ liên quan

データを共有するcụm từ
chia sẻ dữ liệu
データを保護するcụm từ
bảo vệ dữ liệu

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Câu này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc báo chí, đặc biệt là trong các lĩnh vực công nghệ hoặc khoa học.

Quy tắc vàng

Chọn từ chính xác

Khi sử dụng "データを公開する", hãy đảm bảo rằng bạn đang nói về việc công khai dữ liệu, không phải thông tin hoặc tài liệu khác.

Nguồn gốc từ

Từ "データ" là từ vay mượn từ tiếng Anh "data", còn "公開する" là từ tiếng Nhật có nghĩa là "công khai".

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ, khoa học hoặc quản lý thông tin. Có thể được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc báo chí.

Phân tích từ

データ
dữ liệu
root
+
公開する
công khai
verb
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.