デジタル
kỹ thuật sốこの会社はデジタル化を進めています。
Công ty này đang đẩy mạnh chuyển đổi số.
Lĩnh vực hoặc công nghệ liên quan đến dữ liệu số, máy tính, hoặc truyền thông kỹ thuật số.
デジタル技術の進化は目覚ましい。
Sự tiến hóa của công nghệ kỹ thuật số thật đáng kinh ngạc.
デジタルコンテンツを制作する。
Sản xuất nội dung kỹ thuật số.
Thường dùng để phân biệt với 'アナログ' (tương tự).
Thuộc về hoặc sử dụng dữ liệu biểu diễn dưới dạng số (0 và 1).
デジタル信号を処理する。
Xử lý tín hiệu số.
デジタル時計
Đồng hồ kỹ thuật số.
Đối lập với 'アナログ信号' (tín hiệu tương tự).
Thuộc về lĩnh vực kinh doanh hoặc xã hội liên quan đến công nghệ số.
デジタルマーケティングの戦略を立てる。
Lập chiến lược marketing số.
Thường kết hợp với các thuật ngữ như 'デジタル化' (chuyển đổi số), 'デジタル経済' (kinh tế số).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'デジタル' và '電子'
'デジタル' nhấn mạnh vào dạng biểu diễn dữ liệu (số), trong khi '電子' (でんし) chỉ các thiết bị hoặc linh kiện sử dụng dòng điện (ví dụ: 電子レンジ - lò vi sóng).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'デジタル' trong ngữ cảnh công nghệ
Khi nói về công nghệ, dữ liệu, hoặc thiết bị hoạt động dựa trên tín hiệu số, hãy ưu tiên dùng 'デジタル'. Ví dụ: 'デジタルカメラ' (máy ảnh kỹ thuật số), 'デジタル放送' (phát sóng số).
Nguồn gốc từ
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'digital', bắt nguồn từ tiếng Latin 'digitus' (ngón tay), ám chỉ việc đếm bằng ngón tay. Từ 'digital' trong tiếng Anh xuất hiện từ thế kỷ 15, nhưng nghĩa liên quan đến công nghệ số chỉ phổ biến từ những năm 1940.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, 'デジタル' được sử dụng rộng rãi trong cả ngữ cảnh chuyên môn (kỹ thuật, kinh doanh) và đời sống hàng ngày. Không nên nhầm lẫn với 'デジタル化' (chuyển đổi số) hoặc 'デジタルツール' (công cụ số).