Looking up...
この機器は電子制御で動作します。
Thiết bị này hoạt động bằng điều khiển điện tử.
thuộc về hoặc liên quan đến dòng điện, tín hiệu điện tử
電子回路を設計する。
Thiết kế mạch điện tử.
電子レンジで食べ物を温める。
Hâm nóng thức ăn bằng lò vi sóng.
Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ, kỹ thuật, điện tử.
thuộc về công nghệ số, kỹ thuật số
電子書籍リーダーを使う。
Sử dụng máy đọc sách điện tử.
Phân biệt với 'analog' (tương tự).
'電子' (điện tử) chỉ dòng điện, tín hiệu điện tử trong thiết bị; '電気' (điện khí) chỉ khái niệm chung về điện năng, dòng điện.
Luôn dùng '電子' khi nói về linh kiện, mạch, thiết bị điện tử. Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn.
Từ kanji 電 (điện) + 子 (tử). 'Điện' trong Hán Việt nghĩa là 'dòng điện', 'tử' ở đây là hậu tố chỉ 'thuộc về', tạo thành thuật ngữ khoa học chỉ 'điện tử'.
Từ này thường xuất hiện trong các thuật ngữ khoa học, kỹ thuật, công nghệ. Không dùng trong ngữ cảnh thông thường ngoài lĩnh vực chuyên môn.