Looking up...
今日のデザートはチーズケーキです。
Món tráng miệng hôm nay là bánh phô mai.
Món tráng miệng làm từ phô mai, thường có lớp vỏ bánh bơ hoặc bánh quy.
彼女はチーズケーキを2切れ食べました。
Cô ấy đã ăn hai miếng bánh phô mai.
Tại Việt Nam, 'bánh phô mai' thường ám chỉ loại bánh phô mai kiểu New York (mềm, nhiều phô mai) hoặc kiểu Nhật (nhẹ, ít ngọt).
Bánh phô mai Nhật thường nhẹ, ít ngọt, có lớp vỏ bánh bơ giòn. Bánh kiểu phương Tây (New York) thì mềm, nhiều phô mai và có lớp vỏ bánh bơ dày.
Từ 'チーズケーキ' được dùng phổ biến nhất. Có thể thay 'チーズ' bằng 'クリームチーズ' (cream cheese) nếu muốn nhấn mạnh nguyên liệu.
Từ tiếng Anh 'cheesecake', gồm 'cheese' (phô mai) + 'cake' (bánh). Được du nhập vào tiếng Nhật dưới dạng katakana.
Từ này phổ biến trong cả ngữ cảnh gia đình lẫn nhà hàng. Có thể viết tắt là 'チーズケ' trong giao tiếp thân mật.