Looking up...
母はケーキを焼いています。
Mẹ đang nướng bánh ngọt.
Bánh ngọt nói chung, thường có lớp kem trang trí.
誕生日ケーキを買いました。
Tôi đã mua bánh ngọt sinh nhật.
このケーキはとても甘いです。
Chiếc bánh ngọt này rất ngọt.
Thường dùng để chỉ bánh ngọt phương Tây, không phải bánh truyền thống Việt Nam như bánh chuối hay bánh tét.
ケーキ thường chỉ bánh ngọt phương Tây có lớp kem, trong khi お菓子 bao gồm tất cả loại bánh kẹo, bánh truyền thống Nhật hay phương Tây.
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh "cake" thông qua tiếng Nhật. Từ "cake" bắt nguồn từ tiếng Na Uy cổ *kaka*, liên quan đến tiếng Anh cổ *caca* (bánh).
Dùng phổ biến trong mọi ngữ cảnh, từ gia đình đến sự kiện trang trọng. Có thể kết hợp với từ chỉ loại bánh (例: チョコレートケーキ, チーズケーキ).