Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. セル

セル

seruTừ vay mượn từ English セル

Cosa significa "セル" in Vietnamese?

tế bào

この植物の細胞を顕微鏡で観察する。

Quan sát tế bào của loài thực vật này dưới kính hiển vi.


Come usare "セル" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?

Y học
trang trọng

tế bào (của sinh vật, thường dùng trong sinh học)

この病気は特定の細胞に影響を与える。

Bệnh này ảnh hưởng đến các tế bào nhất định.

植物の細胞壁は動物のそれと異なる。

Thành tế bào thực vật khác với tế bào động vật.

Thường dùng trong ngữ cảnh sinh học, y học, hoặc nghiên cứu tế bào. Có thể kết hợp với các từ khác như 細胞壁 (thành tế bào), 細胞質 (chất tế bào), 幹細胞 (tế bào gốc).

Kỹ thuật
chuyên ngành

ô (trong pin, ắc quy, hoặc hệ thống lưu trữ năng lượng)

このバッテリーは10個のセルで構成されている。

Pin này được cấu tạo từ 10 ô.

リチウムイオン電池のセル当たりの電圧は3.7Vです。

Điện áp mỗi ô của pin lithium-ion là 3.7V.

Dùng trong kỹ thuật điện, pin, hoặc hệ thống lưu trữ năng lượng. Có thể kết hợp với các từ như 直列接続 (nối tiếp), 並列接続 (song song), 充電 (sạc).

Công nghệ
chuyên ngành

ô (trong bảng tính Excel, ví dụ ô A1, B2)

Excelのセルにデータを入力する。

Nhập dữ liệu vào ô trong Excel.

このセルの数式を修正する必要がある。

Cần sửa công thức trong ô này.

Dùng trong tin học, đặc biệt là phần mềm bảng tính như Excel. Có thể kết hợp với các từ như 数式 (công thức), セル範囲 (vùng ô), セルの書式設定 (định dạng ô).

Cụm từ kết hợp

細胞分裂phân bào細胞膜màng tế bào電池セルô pinExcelのセルô trong Excel

Từ đồng nghĩa

細胞セル

Cụm từ liên quan

幹細胞cụm từ
tế bào gốc
リチウムイオン電池cụm từ
pin lithium-ion
表計算ソフトcụm từ
phần mềm bảng tính

Mẹo hay

Phân biệt 'セル' trong các lĩnh vực

1. Sinh học: 'セル' = tế bào (ví dụ: 細胞分裂, 細胞膜). 2. Kỹ thuật điện: 'セル' = ô (ví dụ: 電池セル, セル電圧). 3. Tin học: 'セル' = ô trong bảng tính (ví dụ: Excelのセル). Luôn kiểm tra ngữ cảnh để dịch chính xác.

Quy tắc vàng

Dùng 'セル' trong ngữ cảnh chuyên ngành

Khi dịch 'セル', hãy xác định lĩnh vực: sinh học → tế bào; kỹ thuật điện → ô pin; tin học → ô trong bảng tính. Tránh dịch chung chung như 'ô' hay 'tế bào' mà không có ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'cell', mượn từ tiếng Latin 'cellula' (phòng nhỏ, tế bào). Trong tiếng Nhật, 'セル' được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như sinh học, kỹ thuật điện, và tin học.

Ghi chú sử dụng

1. Trong sinh học, 'セル' thường được viết là '細胞' nhưng 'セル' vẫn được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành hoặc viết tắt. 2. Trong kỹ thuật điện, 'セル' dùng để chỉ đơn vị cơ bản của pin. 3. Trong tin học, 'セル' chỉ đến ô trong bảng tính. Cần chú ý ngữ cảnh để dịch chính xác.

Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.