Looking up...
この植物の細胞を顕微鏡で観察する。
Quan sát tế bào của loài thực vật này dưới kính hiển vi.
tế bào (của sinh vật, thường dùng trong sinh học)
この病気は特定の細胞に影響を与える。
Bệnh này ảnh hưởng đến các tế bào nhất định.
植物の細胞壁は動物のそれと異なる。
Thành tế bào thực vật khác với tế bào động vật.
Thường dùng trong ngữ cảnh sinh học, y học, hoặc nghiên cứu tế bào. Có thể kết hợp với các từ khác như 細胞壁 (thành tế bào), 細胞質 (chất tế bào), 幹細胞 (tế bào gốc).
ô (trong pin, ắc quy, hoặc hệ thống lưu trữ năng lượng)
このバッテリーは10個のセルで構成されている。
Pin này được cấu tạo từ 10 ô.
リチウムイオン電池のセル当たりの電圧は3.7Vです。
Điện áp mỗi ô của pin lithium-ion là 3.7V.
Dùng trong kỹ thuật điện, pin, hoặc hệ thống lưu trữ năng lượng. Có thể kết hợp với các từ như 直列接続 (nối tiếp), 並列接続 (song song), 充電 (sạc).
ô (trong bảng tính Excel, ví dụ ô A1, B2)
Excelのセルにデータを入力する。
Nhập dữ liệu vào ô trong Excel.
このセルの数式を修正する必要がある。
Cần sửa công thức trong ô này.
Dùng trong tin học, đặc biệt là phần mềm bảng tính như Excel. Có thể kết hợp với các từ như 数式 (công thức), セル範囲 (vùng ô), セルの書式設定 (định dạng ô).
1. Sinh học: 'セル' = tế bào (ví dụ: 細胞分裂, 細胞膜). 2. Kỹ thuật điện: 'セル' = ô (ví dụ: 電池セル, セル電圧). 3. Tin học: 'セル' = ô trong bảng tính (ví dụ: Excelのセル). Luôn kiểm tra ngữ cảnh để dịch chính xác.
Khi dịch 'セル', hãy xác định lĩnh vực: sinh học → tế bào; kỹ thuật điện → ô pin; tin học → ô trong bảng tính. Tránh dịch chung chung như 'ô' hay 'tế bào' mà không có ngữ cảnh.
Từ tiếng Anh 'cell', mượn từ tiếng Latin 'cellula' (phòng nhỏ, tế bào). Trong tiếng Nhật, 'セル' được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như sinh học, kỹ thuật điện, và tin học.
1. Trong sinh học, 'セル' thường được viết là '細胞' nhưng 'セル' vẫn được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành hoặc viết tắt. 2. Trong kỹ thuật điện, 'セル' dùng để chỉ đơn vị cơ bản của pin. 3. Trong tin học, 'セル' chỉ đến ô trong bảng tính. Cần chú ý ngữ cảnh để dịch chính xác.