Looking up...
スマホショルダーを使うと、スマホを手放さずに済む
Nếu sử dụng vòng đai smartphone, bạn có thể giữ điện thoại mà không cần cầm tay
Một vòng đai được thiết kế để treo smartphone, thường được đeo trên cổ tay hoặc vai, giúp người dùng dễ dàng sử dụng điện thoại một tay hoặc giữ điện thoại mà không cần cầm tay
彼女はスマホショルダーでスマホを首から下げて、片手で料理をしていた
Cô ấy treo điện thoại bằng vòng đai smartphone trên cổ và nấu ăn một tay
ジムで運動する時、スマホショルダーが便利だ
Khi tập gym, vòng đai smartphone rất tiện lợi
Thường được sử dụng trong các hoạt động cần hai tay như nấu ăn, tập gym, hoặc khi đi du lịch
Chọn vòng đai có kích thước phù hợp với điện thoại của bạn và có thiết kế an toàn để tránh rơi
Đảm bảo vòng đai được đeo chắc chắn và không gây bất tiện khi hoạt động
Từ ghép của 'スマホ' (smartphone) và 'ショルダー' (shoulder, vai), bắt nguồn từ tiếng Anh
Thường được gọi tắt là 'スマホホルダー' hoặc 'スマホストラップ'