Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. スプレッドシート

スプレッドシート

supureddoshītoTừ vay mượn từ English スプレッドシート

Cosa significa "スプレッドシート"?

bảng tính

このプロジェクトのデータはすべてスプレッドシートで管理しています。

Dữ liệu của dự án này đều được quản lý bằng bảng tính.


Come usare "スプレッドシート" correttamente?

Công nghệ
chuyên ngành

phần mềm hoặc tệp tin dùng để tính toán, sắp xếp dữ liệu dưới dạng bảng

Google SheetsやMicrosoft Excelは代表的なスプレッドシートソフトです。

Google Sheets hay Microsoft Excel là những phần mềm bảng tính tiêu biểu.

スプレッドシートを使って売上データを分析しました。

Tôi đã phân tích dữ liệu doanh thu bằng bảng tính.

Thường dùng để thay cho các phần mềm chuyên dụng như Excel hay Google Sheets trong giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

スプレッドシートを作成するtạo bảng tínhスプレッドシートで計算するtính toán bằng bảng tínhスプレッドシートを共有するchia sẻ bảng tính

Từ đồng nghĩa

表計算ソフトExcelGoogle Sheets

Mẹo hay

Phân biệt với '表計算ソフト'

スプレッドシート thường dùng để chỉ tệp tin hoặc phần mềm dạng bảng tính nói chung, trong khi 表計算ソフト (hyōkeisan sofuto) chỉ phần mềm chuyên dụng như Excel. Ví dụ: 'Excelは表計算ソフトです' (Excel là phần mềm bảng tính) nhưng 'このExcelファイルはスプレッドシートです' (tập tin Excel này là một bảng tính).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'スプレッドシート'?

Dùng khi nói về tệp tin hoặc phần mềm bảng tính nói chung, không phân biệt thương hiệu. Ví dụ: 'スプレッドシートをダウンロードする' (tải bảng tính).

Khi nào dùng tên thương hiệu?

Dùng tên thương hiệu (Excel, Google Sheets) khi muốn chỉ định cụ thể phần mềm. Ví dụ: 'Excelでグラフを作成する' (tạo biểu đồ bằng Excel).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'spreadsheet' (bảng tính), được mượn nguyên dạng vào tiếng Nhật qua katakana. 'Spreadsheet' vốn là từ ghép: 'spread' (trải rộng) + 'sheet' (tờ giấy), ám chỉ định dạng bảng hai chiều.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong môi trường công sở, học thuật hoặc công nghệ. Người Nhật đôi khi dùng ngắn gọn là 'シート' (sheet) trong ngữ cảnh quen thuộc.

Phân tích từ

スプレッド
từ tiếng Anh 'spread' (trải rộng)
root
+
シート
từ tiếng Anh 'sheet' (tờ giấy/bảng)
root
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.