Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. スピードスケート

スピードスケート

supiidosukeetoTừ vay mượn từ English スピードスケート

Cosa significa "スピードスケート"?

trượt băng tốc độ

彼女はオリンピックでスピードスケートに出場した。

Cô ấy đã tham gia trượt băng tốc độ tại Thế vận hội.


Come usare "スピードスケート" correttamente?

trang trọng

Môn thể thao trượt băng trên băng với mục đích đạt tốc độ cao nhất.

スピードスケートは冬季オリンピックの正式種目です。

Trượt băng tốc độ là môn thi chính thức tại Thế vận hội Mùa đông.

彼はスピードスケートの選手として活躍しています。

Anh ấy đang hoạt động với tư cách là vận động viên trượt băng tốc độ.

Thường được phân biệt với môn trượt băng nghệ thuật (フィギュアスケート) bởi mục tiêu tốc độ thay vì kỹ thuật biểu diễn.

Cụm từ kết hợp

ショートトラックtrượt băng tốc độ cự ly ngắnロングトラックtrượt băng tốc độ cự ly dài

Từ đồng nghĩa

スケート競技スピードスケート競技

Mẹo hay

Phân biệt với フィギュアスケート

Trượt băng tốc độ (スピードスケート) tập trung vào tốc độ và thời gian, trong khi trượt băng nghệ thuật (フィギュアスケート) chú trọng kỹ thuật và biểu diễn nghệ thuật.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'speed skating', được du nhập trực tiếp vào tiếng Nhật dưới dạng katakana. 'Speed' nghĩa là 'tốc độ', 'skating' nghĩa là 'trượt băng'.

Ghi chú sử dụng

Từ này được sử dụng rộng rãi trong ngữ cảnh thể thao chính thức, đặc biệt là tại các sự kiện quốc tế như Thế vận hội Mùa đông.

Phân tích từ

スピード
tốc độ
root
+
スケート
trượt băng
root
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.