ごみ箱

gomibako

Cosa significa "ごみ箱" in Vietnamese?

thùng rác

部屋の隅にごみ箱を置いています。

Tôi đặt thùng rác ở góc phòng.


Come usare "ごみ箱" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?

trang trọng

Thùng đựng rác thải, thường bằng nhựa hoặc kim loại, dùng trong gia đình hoặc văn phòng.

キッチンのごみ箱は毎日空にする必要があります。

Thùng rác trong bếp cần được dọn sạch mỗi ngày.

オフィスのごみ箱がいっぱいです。

Thùng rác ở văn phòng đã đầy.

Có thể dùng từ 'くずかご' (thùng rác nhỏ, thường bằng giấy) trong ngữ cảnh trang trọng hơn.

Cụm từ kết hợp

ごみ箱を空にするdọn thùng rácごみ箱を置くđặt thùng rácごみ箱がいっぱいthùng rác đầy

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'ごみ箱' và 'くずかご'

'ごみ箱' thường chỉ thùng rác lớn, cố định, trong khi 'くずかご' là thùng rác nhỏ, có thể di chuyển, thường bằng giấy hoặc nhựa mỏng. 'くずかご' cũng có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'ごみ箱' trong ngữ cảnh phù hợp

Từ này phù hợp để chỉ bất kỳ thùng rác nào trong gia đình hoặc văn phòng. Nếu đang nói về thùng rác nhỏ, có thể dùng 'くずかご' để thể hiện sự trang trọng hơn.

Nguồn gốc từ

Từ 'ごみ' (rác) + '箱' (hộp, thùng). 'ごみ' bắt nguồn từ tiếng Nhật cổ 'こみ' (rác), trong khi '箱' là từ tiếng Nhật cổ chỉ hộp/thùng. Kết hợp thành 'ごみ箱' nghĩa là 'thùng rác'.

Ghi chú sử dụng

Từ này sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày, cả trong gia đình lẫn nơi làm việc. Ở Nhật Bản, thùng rác thường được phân loại theo loại rác (可燃ごみ, 不燃ごみ, リサイクルごみ), nhưng từ 'ごみ箱' chỉ đơn thuần là thùng đựng rác chung.

Phân tích từ

ごみ
rác thải
root
+
箱
hộp, thùng
root
Từ Điển Nhật Việt