キャンセル

kyanseruTừ vay mượn từ English キャンセル

Cosa significa "キャンセル"?

hủy bỏ

予約をキャンセルする。

Hủy bỏ đặt chỗ.


Come usare "キャンセル" correttamente?

trang trọng

Hủy bỏ một kế hoạch, sự kiện, đặt chỗ, giao dịch hoặc cam kết trước đó.

飛行機のチケットをキャンセルした。

Hủy vé máy bay.

会議はキャンセルされました。

Cuộc họp đã bị hủy.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như đặt phòng, vé, hợp đồng hoặc sự kiện. Có thể kết hợp với động từ する (suru) để tạo thành động từ: キャンセルする.

Cụm từ kết hợp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt キャンセル và 中止

キャンセル nhấn mạnh vào việc hủy bỏ một cam kết hoặc giao dịch đã được thiết lập (ví dụ: hủy vé, hủy đặt chỗ). 中止 nhấn mạnh vào việc dừng lại một sự kiện hoặc hoạt động đang diễn ra (ví dụ: hủy buổi họp, hủy chuyến đi).

Nguồn gốc từ

Mượn từ tiếng Anh 'cancel', vốn bắt nguồn từ tiếng Latin 'cancellare' (xóa bỏ, gạch bỏ). Từ này đã trở thành từ phổ biến trong tiếng Nhật thông qua việc sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và du lịch.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng rộng rãi trong các tình huống chính thức hoặc kinh doanh. Không nên nhầm lẫn với từ '中止' (chūshi, hủy bỏ sự kiện) vì 'キャンセル' thường liên quan đến việc hủy bỏ một cam kết hoặc giao dịch đã được thiết lập trước đó.

Từ Điển Nhật Việt