キャバクラ
Cosa significa "キャバクラ"?
quán bar ca sĩ今日はキャバクラで飲んでから帰ろう。
Hôm nay sau khi uống ở quán bar ca sĩ xong thì về nhà thôi.
Come usare "キャバクラ" correttamente?
Quán bar giải trí có nữ phục vụ viên (cabaret club) cung cấp dịch vụ trò chuyện, uống rượu và giải trí cùng khách hàng.
キャバクラは高級な飲み屋で、接客もサービスも丁寧です。
Quán bar ca sĩ là loại quán bar cao cấp, dịch vụ và tiếp khách rất chu đáo.
彼はキャバクラによく通うが、お金がかかるらしい。
Anh ấy hay lui tới quán bar ca sĩ nhưng nghe nói tốn nhiều tiền lắm.
Thường phục vụ đồ uống có cồn, không nhất thiết có màn trình diễn ca nhạc. Khác với quán bar thông thường, dịch vụ tại đây tập trung vào tương tác cá nhân giữa khách và nữ phục vụ viên.
Mẹo hay
Phân biệt キャバクラ và クラブ
キャバクラ tập trung vào dịch vụ cá nhân (tương tác trực tiếp với nữ phục vụ viên), trong khi クラブ (club) thường có không gian rộng, âm nhạc sôi động và không nhất thiết có dịch vụ phục vụ cá nhân.
Quy tắc vàng
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ này thường được dùng trong bối cảnh giải trí, kinh doanh hoặc thảo luận về văn hóa tiêu dùng. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp trừ khi đề cập trực tiếp đến ngành dịch vụ giải trí.
Nguồn gốc từ
Từ viết tắt kết hợp giữa "cabaret" (quán bar giải trí) và "club" (câu lạc bộ) trong tiếng Anh. Du nhập vào Nhật Bản trong thập niên 1980-1990 và trở thành một loại hình kinh doanh giải trí phổ biến.
Ghi chú sử dụng
Tại Nhật Bản, đây là loại hình kinh doanh hợp pháp nhưng có quy định nghiêm ngặt về dịch vụ và an toàn. Khách hàng thường trả tiền không chỉ cho đồ uống mà còn cho 'tips' hoặc phí dịch vụ cá nhân. Thuật ngữ này có thể mang sắc thái tiêu cực ở một số bối cảnh do liên quan đến văn hóa tiêu dùng xa hoa hoặc quan hệ không lành mạnh.