Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. アベノマスク

アベノマスク

abenomasku

Cosa significa "アベノマスク" in Vietnamese?

mặt nạ miễn phí do chính phủ phân phát

アベノマスクは新型コロナウイルス対策として配布された。

Mặt nạ Abenomask được phân phát như một biện pháp phòng chống virus corona mới.


Come usare "アベノマスク" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?

thông thường

Tên lóng cho các mặt nạ miễn phí được chính phủ Nhật Bản phân phát trong đại dịch COVID-19, được đặt theo tên Thủ tướng Shinzo Abe.

アベノマスクは国民に人気だったが、品質に問題があった。

Mặt nạ Abenomask rất được lòng dân, nhưng chất lượng có vấn đề.

Tên này được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách y tế và chính trị.

Cụm từ kết hợp

アベノマスクの品質chất lượng mặt nạ Abenomaskアベノマスクの配布phân phát mặt nạ Abenomask

Từ đồng nghĩa

無料マスク政府マスク

Cụm từ liên quan

アベノミクスcụm từ
chính sách kinh tế của Thủ tướng Abe

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và y tế của Nhật Bản.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh khác

Từ này không được sử dụng trong các cuộc thảo luận về mặt nạ thông thường.

Nguồn gốc từ

Tên được tạo ra từ tên Thủ tướng Shinzo Abe (安倍晋三) và từ 'masks' (mặt nạ).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách y tế và chính trị của Nhật Bản.

Phân tích từ

アベ
tên Thủ tướng Abe
prefix
+
ノ
từ nối
prefix
+
マスク
mặt nạ
root
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.